every bit

every bit

The child sings every bit as sweetly as the bird.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Hoàn toàn, chẳng kém , đúng y như: "every bit" được dùng để nhấn mạnh sự tương đương hoàn toàn về mức độ, tính chất giữa hai đối tượng, thường đi kèm với "as" (nghĩa "như"). khẳng định rằng một người hoặc vật nào đó cùng phẩm chất, mức độ hoặc giá trị với một đối tượng khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tài năng chẳng kém anh trai mình.)
  • (Nhà hàng mới này hoàn toàn tốt như những bài đánh giá đã nói.)
  • ( ấy đúng y như một người chuyên nghiệp như mẹ đã từng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "every bit of": dùng để nhấn mạnh toàn bộ một phần hoặc khía cạnh nào đó.
    • I ate every bit of the cake. (Tôi đã ăn hết từng miếng bánh.)
  • "every bit as much": nhấn mạnh mức độ tương đương về số lượng hoặc cường độ.
    • She deserves every bit as much praise as her colleague. ( ấy xứng đáng nhận được lời khen ngợi không kém đồng nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Every inch: hoàn toàn, về mọi mặt (thường dùng để chỉ con người hoặc vật).
    • He is every inch a gentleman. (Anh ấy hoàn toàn một quý ông.)
  • Every bit as: cụm từ cố định, không biến thể độc lập.
Từ đồng nghĩa
  • Completely: hoàn toàn.
  • Equally: bằng nhau, như nhau.
  • Just as: cũng như, cũng y như.
  • Fully: đầy đủ, hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "every bit", nhưng thường kết hợp với động từ "to be" hoặc "to have" để tạo thành cấu trúc so sánh.

Thành ngữ liên quan
  • Every bit as good as: tốt không kém .
    • Her performance was every bit as good as the lead actor's. (Màn trình diễn của ấy tốt không kém diễn viên chính.)
  • Every bit as much of a...: đúng một... như.
    • He is every bit as much of a genius as his mentor. (Anh ấy đúng một thiên tài như người cố vấn của mình.)